air mattress
Định nghĩa
Danh từ: Nệm hơi – một loại nệm có thể được xẹp xuống để cất giữ và bơm phồng lên khi sử dụng, thường dùng để ngủ tạm hoặc cắm trại.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi mang một cái nệm hơi cho chuyến cắm trại.)
- (Cái nệm hơi rất dễ bơm phồng bằng máy bơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sleep on an air mattress": ngủ trên nệm hơi, thường là giải pháp tạm thời.
- Since we have no guest room, guests sleep on an air mattress. (Vì không có phòng khách, khách ngủ trên nệm hơi.)
- "to deflate an air mattress": xì hơi nệm hơi để cất đi.
- After the party, we deflated the air mattress and stored it in the closet. (Sau bữa tiệc, chúng tôi xì hơi nệm hơi và cất nó trong tủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Air pump (danh từ): máy bơm hơi, dụng cụ dùng để bơm phồng nệm hơi.
- You need an air pump to inflate the air mattress. (Bạn cần một máy bơm hơi để bơm phồng nệm hơi.)
- Mattress pad (danh từ): tấm lót nệm, thường đặt lên trên nệm hơi để tăng sự thoải mái.
- A mattress pad can make the air mattress more comfortable. (Một tấm lót nệm có thể làm nệm hơi thoải mái hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Inflatable mattress: nệm bơm hơi, từ đồng nghĩa hoàn toàn với "air mattress".
- An inflatable mattress is perfect for guests. (Một cái nệm bơm hơi rất phù hợp cho khách.)
- Camping mattress: nệm cắm trại, thường nhẹ và dễ mang theo.
- A camping mattress is usually smaller than an air mattress. (Một cái nệm cắm trại thường nhỏ hơn nệm hơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blow up (ngoại động từ): bơm phồng (nệm hơi).
- We need to blow up the air mattress before the guests arrive. (Chúng ta cần bơm phồng nệm hơi trước khi khách đến.)
- Let down (ngoại động từ): xì hơi (nệm hơi).
- Don't forget to let down the air mattress after use. (Đừng quên xì hơi nệm hơi sau khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- "Air mattress" không có thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng trong các tình huống thực tế như cắm trại hoặc tiếp khách.